cookie cutter

Học thuật
Thân thiện
cookie cutter

A child uses a cookie cutter to make star-shaped cookies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ làm bếp bằng kim loại hoặc nhựa, thường tay cầm phần cắt hình dạng cụ thể (như ngôi sao, trái tim, cây thông), dùng để cắt bột bánh quy thành những hình dạng giống hệt nhau trước khi nướng. Đây nghĩa đen nguyên gốc của từ.
  2. Tính từ (dùng trước danh từ):

    • Giống hệt nhau, rập khuôn, thiếu tính độc đáo. Một nghĩa ẩn dụ phổ biến, dùng để mô tả thứ đó được sản xuất hàng loạt, không đặc điểm riêng biệt, giống như những chiếc bánh quy được cắt ra từ cùng một khuôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used a star-shaped cookie cutter to make the cookies for the party. ( ấy đã dùng một dao cắt bánh hình ngôi sao để làm bánh quy cho bữa tiệc.)
    • The children love decorating cookies they made with their own cookie cutters. (Bọn trẻ thích trang trí những chiếc bánh quy chúng tự làm bằng bộ đồ cắt bánh của mình.)
  • Tính từ:

    • The new housing development is full of cookie-cutter houses that all look the same. (Khu phát triển nhà ở mới đầy những ngôi nhà rập khuôn trông giống hệt nhau.)
    • We are looking for original ideas, not cookie-cutter solutions. (Chúng tôi đang tìm kiếm những ý tưởng độc đáo, không phải những giải pháp theo khuôn mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cookie-cutter approach/method": Cách tiếp cận/phương pháp rập khuôn, áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc cho mọi tình huống không xem xét sự khác biệt.
    • A cookie-cutter approach to education does not work for every student. (Cách tiếp cận rập khuôn trong giáo dục không hiệu quả với mọi học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookie-cutter (adj): Như đã định nghĩatrên, luôn được viết dấu gạch ngang khi dùng làm tính từ.
  • Pastry cutter (n): Dụng cụ cắt bánh ngọt (nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng cho nhiều loại bột hơn).
  • Cutter (n): Dụng cụ để cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Pastry cutter.
  • Tính từ (rập khuôn): Standardized (tiêu chuẩn hóa), uniform (đồng nhất), mass-produced (sản xuất hàng loạt), unoriginal (không nguyên bản), stereotyped (khuôn sáo).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Unique (độc nhất), original (nguyên bản, độc đáo), custom-made (làm theo đơn đặt hàng), distinctive (khác biệt, dễ phân biệt).
Thành ngữ liên quan
  • "Cut from the same cloth": Cắt từ cùng một tấm vải. (Thành ngữ này có nghĩa tương tự "cookie-cutter" khi chỉ những người hoặc thứ rất giống nhau về tính cách hoặc phẩm chất.)
    • The two brothers are cut from the same cloth; they both love adventure. (Hai anh em trai như đúc từ một khuôn; cả hai đều thích phiêu lưu.)
cookie cutter

A child uses a cookie cutter to make star-shaped cookies.

Noun
  1. Bộ đồ dùng để cắt trong nấu ăn(dụng cụ làm bếp)
  2. dao cắt bánh

Từ gần giống

Từ chứa "cookie cutter"